Số đếm tiếng Hàn: Phân biệt số thuần Hàn và số Hán Hàn

Một trong những chủ đề khiến người mới học bối rối là số đếm tiếng Hàn, bởi tiếng Hàn có tới hai hệ thống số song song. Đó là số thuần Hàn và số Hán Hàn. Biết khi nào dùng loại nào là kỹ năng quan trọng để nói về tuổi tác, giá cả, thời gian và số lượng. Bài viết này sẽ giải thích rõ hai hệ thống, kèm phiên âm và ví dụ để bạn dùng đúng ngay.

Vì sao tiếng Hàn có hai hệ thống số

Tiếng Hàn vay mượn nhiều từ tiếng Hán trong lịch sử, vì vậy tồn tại song song hai bộ số. Số thuần Hàn là số bản địa, còn số Hán Hàn có gốc từ chữ Hán, gần với số trong tiếng Việt vì tiếng Việt cũng có nhiều từ Hán Việt. Mỗi hệ thống được dùng cho những mục đích khác nhau, và việc dùng nhầm sẽ nghe rất lạ tai với người Hàn.

Số thuần Hàn và cách dùng

Số thuần Hàn được dùng để đếm số lượng đồ vật, đếm người, nói tuổi và nói giờ. Hệ thống này chỉ dùng phổ biến từ một đến chín mươi chín, sau đó thường kết hợp với số Hán Hàn cho các số lớn.

  • 하나 (hana) là một.
  • 둘 (dul) là hai.
  • 셋 (set) là ba.
  • 넷 (net) là bốn.
  • 다섯 (daseot) là năm.

Khi đi kèm danh từ đếm, bốn số đầu thay đổi hình thức. Ví dụ 하나 thành 한, 둘 thành 두. Câu 사과 한 개 (sagwa han gae) nghĩa là một quả táo, còn 사람 두 명 (saram du myeong) nghĩa là hai người.

Số Hán Hàn và cách dùng

Số Hán Hàn được dùng cho ngày tháng, số tiền, số điện thoại, phút, giây và các con số lớn. Nếu bạn từng học từ Hán Việt, bạn sẽ thấy các số này khá quen thuộc.

  • 일 (il) là một.
  • 이 (i) là hai.
  • 삼 (sam) là ba.
  • 사 (sa) là bốn.
  • 오 (o) là năm.

Ví dụ, 삼천 원 (samcheon won) nghĩa là ba nghìn won, và 오월 (owol) nghĩa là tháng năm. Vì dùng cho tiền và ngày tháng nên số Hán Hàn xuất hiện rất nhiều trong đời sống.

Khi nào dùng loại nào

Quy tắc chung sẽ giúp bạn quyết định nhanh loại số cần dùng. Hãy ghi nhớ danh sách sau để tránh nhầm lẫn.

  1. Đếm đồ vật, người, tuổi và giờ dùng số thuần Hàn.
  2. Nói ngày tháng, tiền bạc, số điện thoại, phút và giây dùng số Hán Hàn.
  3. Với số lớn hàng trăm trở lên, số Hán Hàn được dùng chủ yếu.

Một ví dụ minh họa rõ ràng là khi nói giờ. Câu 세 시 삼십 분 (se si samsip bun) nghĩa là ba giờ ba mươi phút. Ở đây giờ dùng số thuần Hàn 세, còn phút dùng số Hán Hàn 삼십. Đây chính là điểm khiến nhiều người mới học nhầm lẫn nhất.

Mẹo ghi nhớ hai hệ thống

Để nhớ nhanh, bạn hãy liên hệ số Hán Hàn với các từ Hán Việt quen thuộc, vì cách phát âm khá gần. Với số thuần Hàn, bạn nên học qua các tình huống thực tế như đếm đồ hoặc nói tuổi.

  • Luyện đếm đồ vật quanh nhà bằng số thuần Hàn.
  • Đọc to giá tiền trên hóa đơn bằng số Hán Hàn.
  • Nói tuổi của các thành viên gia đình bằng số thuần Hàn.

Việc luyện tập đều đặn với người hướng dẫn sẽ giúp bạn phản xạ chọn đúng loại số mà không cần suy nghĩ lâu.

Các số lớn và đơn vị đếm

Khi cần nói những con số lớn, bạn sẽ dùng số Hán Hàn cùng các đơn vị hàng nghìn và hàng vạn. Một điểm khác với tiếng Việt là tiếng Hàn có đơn vị riêng cho hàng vạn, tức mười nghìn.

  • 백 (baek) là một trăm.
  • 천 (cheon) là một nghìn.
  • 만 (man) là mười nghìn hay một vạn.
  • 십만 (simman) là một trăm nghìn.

Vì người Hàn tính theo đơn vị vạn, nên khi nói số tiền lớn bạn cần quen với cách nhóm này. Ví dụ, ba trăm nghìn won được nói là 삼십만 원 (samsimman won), tức ba mươi vạn won. Ban đầu điều này hơi lạ với người Việt, nhưng chỉ cần luyện vài lần bạn sẽ quen.

Ngoài ra, mỗi loại vật thường có một đơn vị đếm riêng gọi là danh từ đếm. Ví dụ 개 (gae) dùng cho đồ vật, 명 (myeong) dùng cho người, 마리 (mari) dùng cho động vật, và 잔 (jan) dùng cho ly nước hoặc cốc. Bạn ghép số thuần Hàn với các đơn vị này, chẳng hạn 커피 두 잔 (keopi du jan) nghĩa là hai ly cà phê. Việc chọn đúng danh từ đếm giúp câu nói của bạn nghe tự nhiên như người bản ngữ.

Nếu bạn muốn được luyện nói và sửa lỗi trực tiếp, hãy tham khảo các lớp một kèm một tại Kotudent. Có người đồng hành sẽ giúp bạn vượt qua rào cản hai hệ thống số nhanh hơn.

Câu hỏi thường gặp

Số nào dùng để nói tuổi?

Tuổi được nói bằng số thuần Hàn, kèm từ 살 (sal). Ví dụ 스무 살 (seumu sal) nghĩa là hai mươi tuổi.

Số tiền dùng hệ thống nào?

Số tiền luôn dùng số Hán Hàn. Ví dụ 만 원 (man won) nghĩa là mười nghìn won.

Vì sao số thuần Hàn thay đổi hình thức khi đếm?

Bốn số đầu như 하나 và 둘 rút gọn thành 한 và 두 khi đứng trước danh từ đếm, giúp câu nói trôi chảy và tự nhiên hơn.